Me – Loại Trái Cây Nhiệt Đới Có Nhiều Lợi Ích Cho Sức Khỏe

0
241
trai me co nhieu cong dung
Me không những có thể dùng trong ẩm thực mà nó còn có dược tính

Me là một loại trái cây nhiệt đới.

Nó được dùng trong nhiều món ăn trên khắp thế giới, và thậm chí còn có dược tính.

Bài viết này sẽ nêu rõ những điều cần biết về trái me, bao gồm đặc điểm, lợi ích và cách dùng.

Me là gì?

Me là một loài cây gỗ cứng được biết đến với tên khoa học là Tamarindus indica.

Nó có nguồn gốc ở Châu Phi nhưng cũng phát triển ở Ấn Độ, Pakistan và nhiều vùng nhiệt đới khác.

Trái me có lớp vỏ như đậu, bên trong chứa hạt được bao phủ bởi các sợi thịt.

Thịt của quả non có màu xanh và chua. Khi chín, lớp thịt này trở nên mềm dẻo và có vị chua ngọt hơn.

Điều thú vị là trái me đôi khi được gọi với cái tên “chà là Ấn Độ.”

Đây là trái me:trai me va hat me

Kết luận: Me là một loài cây nhiệt đới phát triển ở một vài khu vực trên thế giới. Nó cho quả có lớp vỏ phủ một loại quả mềm có vị chua ngọt.

Dùng trái me như thế nào?

Trái me có rất nhiều công dụng. Nó được dùng cho mục đích nấu ăn, sức khỏe và các việc vặt trong nhà.

Dùng trong nấu ăn

Phần thịt me được dùng rộng rãi để nấu ăn ở các nước Nam Á và Đông Nam Á, Mexico, Trung Đông và Caribê. Hạt và lá me cũng có thể ăn được.

Me còn được dùng trong nước sốt, sốt marinat, thức uống và các món tráng miệng. Nó còn là một trong những thành phần của nước sốt Worcestershire.

Dùng trong y học

Me đóng một vai trò quan trọng trong y học cổ truyền.

Ở dạng thức uống, nó thường được dùng để điều trị tiêu chảy, táo bón, sốt và loét dạ dày. Vỏ và lá cây me cũng được dùng để làm lành vết thương.

Các nhà nghiên cứu thời nay đang nghiên cứu loại cây này để phát minh ra những phương thuốc tiềm năng.

Chất polyphenol trong trái me có tính chất chống oxy hoá và chống viêm. Nó cũng giúp chống lại các bệnh về tim, ung thư và tiểu đường.

Chiết xuất hạt me cũng có tác dụng giúp giảm lượng đường trong máu, trong khi chiết xuất thịt me giúp giảm cân và béo phì (1).

Dùng trong gia đình

Thịt trái me có thể được đùng làm chất đánh bóng kim loại. Nó có chứa axit tartaric, giúp loại bỏ các vết mờ trên đồ vật bằng đồng.

Kết luận: Me được dùng làm hương liệu trong nhiều món ăn. Nó cũng có nhiều dược tính, và giúp loại bỏ các vết mờ trên các vật bằng đồng.

Me giàu dinh dưỡng

Trái me có rất nhiều chất dinh dưỡng hàm lượng cao. Một chén (120 gram) thịt me chứa (2):

  • Magie: 28% RDI.
  • Kali: 22% RDI.
  • Sắt: 19% RDI.
  • Canxi: 9% RDI.
  • Phốt pho: 14% RDI.
  • Vitamin B1 (thiamin): 34% RDI.
  • Vitamin B2 (riboflavin): 11% RDI.
  • Vitamin B3 (niacin): 12% RDI.
  • Một ít lượng vitamin C, vitamin K, vitamin B6 (pyridoxine), folate, vitamin B5 (axit pantothenic), đồng và selen.

Nó còn chứa 6 gram chất xơ, 3 gram protein và 1 gram chất béo. Kèm với tổng 287 calo, hầu hết đến từ đường.

Trên thực tế, một chén me chứa 69 gram carb dạng đường, tương đương với 17.5 muỗng cà phê đường.

Dù có hàm lượng đường cao, thịt me vẫn được xem là một loại trái cây chứ không phải là đường phụ gia – loại đường liên quan đến hội chứng chuyển hóa và bệnh đái tháo đường tuýp 2 (3).

Tuy nhiên, trong me chứa khá nhiều calo so với nhiều loại trái cây khác, đây là một vấn đề cho những người đang cố gắng kiểm soát lượng calo.

Me cũng chứa polyphenol, là những hợp chất thực vật tự nhiên có lợi cho sức khỏe. Phần nhiều trong số đó hoạt động như chất chống oxy hoá trong cơ thể (1).

Kết luận: Me có chứa nhiều vitamin, khoáng chất, axit amin và hợp chất thực vật có lợi. Tuy nhiên nó cũng chứa nhiều đường.

Các loại sản phẩm từ me

Có nhiều loại thực phẩm chế biến từ me, như là kẹo hay xi-rô có đường.

Có 3 dạng me nguyên chất là:

  • Quả thô: đây là dạng me khi vẫn còn nguyên vẹn hình dáng. Có thể dễ dàng lột vỏ để lấy thịt me.
  • Ép thành khối: đây là dạng mà vỏ và hạt đã bị loại bỏ, thịt me được ép thành khối. Khối me này có thành phần từ quả me gốc.
  • Cô đặc: loại me cô đặc khi thịt me đã được đun sôi. Các chất bảo quản cũng được thêm vào.

Kết luận: Me nguyên chất có ba dạng chính: quả thô, ép khối và cô đặc. Nó cũng được dùng làm kẹo và xi-rô.

Chất chống oxy hoá trong me giúp tăng cường sức khoẻ tim mạch

me giup chong oxy hoa
Thịt me chứa các hợp chất thực vật giúp bảo vệ chống lại các bệnh về tim và ứng kích oxi hóa

Quả me giúp tăng cường sức khoẻ tim mạch theo nhiều cách.

Trong me có chứa các polyphenol như chất flavonoid, một vài trong số chúng giúp điều chỉnh mức cholestrol.

Một nghiên cứu trên chuột hamster có hàm lượng cholesterol cao cho thấy chiết xuất trái me giúp làm giảm cholesterol toàn phần, cholesterol LDL (xấu) và triglyceride (4).

Các chất chống oxy hoá trong trái me giúp làm giảm ứng kích oxi hóa đến cholesterol LDL, đây là nguyên nhân chính dẫn đến các bệnh về tim (1).

Kết luận: Thịt me chứa các hợp chất thực vật giúp bảo vệ chống lại các bệnh về tim và ứng kích oxi hóa.

Me chứa nhiều magie có lợi

Trong me cũng chứa hàm lượng magie tương đối cao.

1 ounce (28 gram) hoặc ít hơn 1/4 chén thịt me cung cấp 6% magie RDI (2).

Megie có nhiều lợi ích về sức khỏe và đóng vai trò quan trọng trong hơn 600 chức năng của cơ thể. Nó giúp hạ huyết áp và có tác dụng chống viêm và chống tiểu đường.

Tuy nhiên, 48% dân số Mỹ không hấp thu đủ lượng magie (5).

Kết luận: Me có chứa một lượng lớn magie, đây là khoáng chất quan trọng đóng vai trò quan trọng trong hơn 600 chức năng bên trong cơ thể.

Me có tác dụng chống nấm, kháng virus và kháng khuẩn

me co the chong lai vi khuan
Trái me có thể chống lại nhiều vi khuẩn khác nhau

Chiết xuất me có chứa các hợp chất thảo mộc tự nhiên có tác dụng kháng vi trùng (6).

Trên thực tế, các nghiên cứu cho thấy loài cây này có hoạt tính chống nấm, kháng virus và kháng khuẩn.

Nó cũng đã được dùng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh như sốt rét (1).

Một hợp chất được gọi là lupeol có tác dụng kháng khuẩn có trong me (1).

Do chứng kháng kháng sinh ngày càng tăng, các nhà nghiên cứu đặc biệt quan tâm đến việc dùng thảo dược để chống lại vi khuẩn (1).

Kết luận: Một số nghiên cứu đã cho thấy trái me có thể chống lại nhiều vi khuẩn khác nhau. Nó có thể giúp tiêu diệt vi trùng, vi rút, nấm và ký sinh trùng.

Kẹo me có thể chứa mức chì không an toàn

Tiếp xúc với chì khá nguy hiểm, đặc biệt đối với trẻ em và phụ nữ có thai. Nó có thể làm hỏng thận và hệ thần kinh.

Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa bệnh (CDC) đã cho biết kẹo me là nguyên nhân gây ra ngộ độc chì trong một số trường hợp vào năm 1999. Nó vẫn được xem là nguồn tiếp xúc chì tiềm tàng đối với trẻ em (7).

Dù trong kẹo me có ít calo và đường hơn các loại kẹo khác, nó vẫn là một loại kẹo, khiến đây là loại thực phẩm từ me ít lành mạnh nhất.

Kết luận: Kẹo me chứa một lượng chì không an toàn. Do đó, trẻ em và phụ nữ có thai nên tránh dùng.

Cách ăn me

Me có thể được thưởng thức bằng nhiều cách.

Đơn giản nhất là dùng ở dạng me nguyên trái, theo video sau đây.

Bạn cũng có thể dùng me trong chế biến món ăn. Hãy chế biến me từ trái hoặc mua chúng ở dạng bánh.

Thịt me còn được pha với đường để làm kẹo. Ngoài ra, me còn được dùng làm gia vị như các món chutney.

Thêm vào đó, có thể dùng thịt me đông lạnh không đường hoặc me ngọt để làm xi-rô.

Me còn được dùng để thêm vị chua vào món ăn thay cho chanh.

Kết luận: Có nhiều cách để thưởng thức trái me. Nó có thể được dùng làm nguyên liệu trong các món ăn ngon hoặc ăn trực tiếp me trái.

Thông điệp chính

Trái me là một loại trái cây có vị chua ngọt được dùng trên khắp thế giới. Dù có rất nhiều giá trị dinh dưỡng nhưng nó vẫn chứa hàm lượng đường cao.

Cách tốt nhất để dùng quả me là ăn trực tiếp hoặc làm nguyên liệu cho các món mặn.

Chia sẻ

Để lại một trả lời

Hãy là người đầu tiên nhận xét!

Thông báo cho
avatar
wpDiscuz